Đất Nện - Sắc Việt
01 / THƯ VIỆN VẬT LIỆU
Đất Nện - Sắc Việt
Tra cứu hệ sơn hiệu ứng, sơn đá và dụng cụ theo tên, mã hoặc cảm quan bề mặt. Mỗi hồ sơ giúp bạn đi từ lựa chọn đến mẫu thật và tư vấn kỹ thuật.
15 hồ sơ trên trang nàyẢnh thật ưu tiên · Thông số rõ ràng
Đất Nện - Sắc Việt
Ochre Earth (Đất đỏ thổ hoàng) | Mã màu (TV03085 TV374)
Đất Nện - Sắc Việt
Dark Wood (Gỗ mun rừng sâu) | Mã màu (TV1693 1703)
Đất Nện - Sắc Việt
Rich Humus (Đất mùn màu mỡ) | Mã màu (TV1693 1703 1695)
Đất Nện - Sắc Việt
Deep Earth (Lòng đất mẹ) | Mã màu (TV463 1695 1703)
Đất Nện - Sắc Việt
Dry Leaf (Lá khô rừng thu) | Mã màu (TV374)
Đất Nện - Sắc Việt
Forest Timber (Gỗ rừng già) | Mã màu (TV 1703 1691 03085)
Đất Nện - Sắc Việt
Basalt Red (Đỏ đất Bazan) | Mã màu (TV 1474 306 373)
Đất Nện - Sắc Việt
Purple Sunset (Hoàng hôn tím thẫm) | Mã màu (TV 461 464 463 (2))
Đất Nện - Sắc Việt
Creamy Sand (Cát kem mịn) | Mã màu (TV 374 371 W)
Đất Nện - Sắc Việt
Ancient Brick (Gạch cổ Hội An) | Mã màu (TV 354 374 1693)
Đất Nện - Sắc Việt
River Stone (Đá cuội ven suối) | Mã màu (TV 314 316)
Đất Nện - Sắc Việt
Pale Savannah (Đồng cỏ cháy) | Mã màu (L09 L08 L07 W)
Đất Nện - Sắc Việt
Golden Soil (Đất vàng phù sa) | Mã màu (CP06 ECO13 ST21-4)
Đất Nện - Sắc Việt